hỏng kiểu

Học thuật
Thân thiện
hỏng kiểu

Máy tính hỏng kiểu nên anh ấy không thể làm việc được.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Không được việc , thất bại hoàn toàn: Dùng để chỉ một tình huống, một kế hoạch, hoặc một đồ vật đã bị hỏng, thất bại hoặc không còn khả năng sử dụng, đạt mục đích.
    • Hết cách, vô phương cứu chữa: Diễn tả trạng thái đã đến mức không thể sửa chữa, cứu vãn được nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc xe máy này chết máy giữa đường, thế là hỏng kiểu rồi.
    • Kế hoạch kinh doanh của họ gặp quá nhiều trục trặc, nguy cơ hỏng kiểu.
    • Máy tính bị nhiễm virus nặng, hỏng kiểu luôn, không cứu được dữ liệu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời than, nhận định về sự thất bại:

    • Thôi, hỏng kiểu rồi, đừng cố nữa. (Thôi, thất bại rồi, đừng cố gắng nữa.)
    • Làm ăn kiểu đó thì sớm muộn cũng hỏng kiểu. (Làm ăn kiểu đó thì sớm muộn cũng thất bại.)
  • Kết hợp với "thế là" để nhấn mạnh kết cục:

    • Thế là hỏng kiểu! (Thế là xong / Thế là hỏng hết rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏng (động từ/tính từ): bị hỏng, không dùng được.
    • Cái quạt bị hỏng.
  • Hỏng hóc (danh từ): tình trạng bị hỏng.
    • Chiếc xe thường xuyên hỏng hóc.
  • Thất bại (tính từ/danh từ): từ trang trọng hơn, cùng nghĩa chỉ việc không đạt mục đích.
    • Dự án đó đã thất bại.
Từ đồng nghĩa
  • Hỏng hết: hỏng toàn bộ, không còn .
  • Tiêu đời (thông tục): hư hỏng, chấm dứt.
  • phương cứu chữa: không còn cách nào sửa chữa được.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "hỏng kiểu" mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự bực bội, chán nản hoặc nhận định về một tình huống xấu đã xảy ra.
hỏng kiểu

Máy tính hỏng kiểu nên anh ấy không thể làm việc được.

  1. Không được việc (thtục).